birth control

birth control

A doctor discusses birth control options with a patient.

Định nghĩa

Birth control một danh từ (không đếm được), chỉ việc kiểm soát sinh sản hoặc hạn chế số lượng con cái được sinh ra. Thuật ngữ này bao gồm các phương pháp, biện pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để ngăn ngừa mang thai, cho phép các cá nhân hoặc cặp đôi chủ động quyết định thời điểm số lượng con cái.

dụ sử dụng
  • (Nhiều phụ nữ sử dụng biện pháp kiểm soát sinh sản để lên kế hoạch cho gia đình của họ.)
  • (Tiếp cận các biện pháp kiểm soát sinh sản rất quan trọng đối với sức khỏe sinh sản.)
  • ( ấy đã thảo luận về các loại biện pháp kiểm soát sinh sản khác nhau với bác sĩ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Birth control pill: thuốc tránh thai hàng ngày (một dạng cụ thể của birth control).

    • The birth control pill is one of the most common methods. (Thuốc tránh thai hàng ngày một trong những phương pháp phổ biến nhất.)
  • Birth control method: phương pháp kiểm soát sinh sản (bao gồm vòng tránh thai, bao cao su, cấy que, v.v.).

    • There are many birth control methods available, each with different effectiveness. ( nhiều phương pháp kiểm soát sinh sản khác nhau, mỗi phương pháp hiệu quả khác nhau.)
  • Emergency birth control: biện pháp tránh thai khẩn cấp (dùng sau khi quan hệ tình dục không an toàn).

    • Emergency birth control should be taken as soon as possible after unprotected sex. (Biện pháp tránh thai khẩn cấp nên được sử dụng càng sớm càng tốt sau khi quan hệ tình dục không an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Birth control pill (danh từ ghép): thuốc tránh thai hàng ngày.
  • Birth control method (cụm danh từ): phương pháp kiểm soát sinh sản.
  • Contraception (danh từ): sự tránh thai (từ đồng nghĩa học thuật hơn).
  • Family planning (danh từ): kế hoạch hóa gia đình (bao hàm cả birth control các khía cạnh khác).
Từ đồng nghĩa
  • Contraception: sự tránh thai (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc chính thức).
  • Family planning: kế hoạch hóa gia đình (rộng hơn, bao gồm cả việc quyết định con hoặc không).
  • Birth limitation: hạn chế sinh sản (ít phổ biến hơn, mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "birth control". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ sau với "birth control": - Use birth control: sử dụng biện pháp kiểm soát sinh sản. - She decided to use birth control after her first child. ( ấy quyết định sử dụng biện pháp kiểm soát sinh sản sau đứa con đầu lòng.) - Practice birth control: thực hành kiểm soát sinh sản. - Couples should discuss how to practice birth control effectively. (Các cặp đôi nên thảo luận cách thực hành kiểm soát sinh sản hiệu quả.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "birth control". Tuy nhiên, một số cách diễn đạt liên quan: - Take control of one's fertility: kiểm soát khả năng sinh sản của bản thân. - Birth control allows women to take control of their fertility. (Biện pháp kiểm soát sinh sản cho phép phụ nữ kiểm soát khả năng sinh sản của họ.)